Số được chuộng và số bị kiêng: gốc của chúng đến từ đâu
Có những con số được người ta trả thêm tiền để có, và có những con số bị né tới mức nhiều toà nhà bỏ hẳn khỏi bảng số tầng. Điều thú vị là mỗi nền văn hoá kiêng một bộ số khác nhau — và chính điều đó nói lên nhiều hơn mọi lời giải thích về ý nghĩa của từng con số.
Vì sao mỗi nơi kiêng một số khác nhau
Nếu con số mang thuộc tính cố hữu nào đó, ta sẽ kỳ vọng mọi nơi kiêng giống nhau. Thực tế thì không: số bị né ở Đông Á khác số bị né ở phương Tây, và ngay trong vùng Đông Á cũng có khác biệt.
Giải thích được nhắc tới nhiều nhất cho phần lớn trường hợp là âm đọc — một con số nghe gần giống một từ mang nghĩa tốt hoặc xấu trong ngôn ngữ đó. Đây là lời giải thích phổ biến và khá thuyết phục, dù với một số con số thì nguồn gốc có nhiều lớp và không phải ai cũng đồng ý về một cách giải thích duy nhất.
Điều quan trọng với người đọc: đây là hiện tượng ngôn ngữ và văn hoá, không phải thuộc tính của bản thân con số. Biết vậy thì bạn đọc mọi bảng ý nghĩa với một khoảng cách vừa phải.
Nhóm được chuộng ở Việt Nam
Số 8 và số 6 là hai số được ưa chuộng rõ nhất, và cách giải thích phổ biến gắn chúng với những từ mang nghĩa thuận lợi trong tiếng Hán qua cách đọc của một số phương ngữ. Ở Việt Nam, cách hiểu này được tiếp nhận và lưu hành rộng rãi.
Số 9 cũng được chuộng, thường gắn với ý nghĩa đầy đủ và lâu dài trong văn hoá Đông Á.
Ngoài ra còn các tổ hợp — dãy số lặp, dãy tăng dần, dãy đối xứng. Phần này thiên về thẩm mỹ và về việc dễ nhớ nhiều hơn là về ý nghĩa.
Nhóm bị kiêng
Số 4 bị né trong nhiều nước Đông Á, với lời giải thích thường gặp là âm đọc gần với một từ mang nghĩa không lành trong tiếng Hán. Ở Việt Nam mức độ kiêng nhẹ hơn so với một số nước khác trong vùng, nhưng vẫn thấy rõ trong mua bán số điện thoại và biển số.
Số 7 ở Việt Nam có một sắc thái riêng: trong dân gian có câu nói về mùng bảy và một số ngày trong tháng. Mức độ coi trọng khác nhau theo vùng và theo thế hệ.
Đáng chú ý: số 7 lại là một trong những con số được coi là may mắn nhất trong văn hoá phương Tây. Cùng một con số, hai hướng ngược nhau — đây là ví dụ rõ nhất cho thấy ý nghĩa nằm ở văn hoá chứ không nằm ở con số.
Số 13 và lớp văn hoá phương Tây
Số 13 bị né ở nhiều nước phương Tây, và qua giao lưu văn hoá thì thói quen này cũng xuất hiện ở Việt Nam — thấy rõ nhất ở việc một số toà nhà đánh số tầng bỏ qua 13.
Đây là một lớp du nhập khá gần đây, chồng lên lớp kiêng số của Đông Á. Nghĩa là một căn hộ ở Việt Nam có thể chịu cả hai bộ quy ước cùng lúc — điều mà chính người ở đó nhiều khi cũng thấy rối.
Chỗ nào có hệ quả thật
Dù bạn tin hay không, có mấy chỗ mà quy ước về số tạo ra hệ quả đo được:
- Giá mua bán. Số điện thoại và biển số mang những con số được chuộng thì đắt hơn; căn hộ số 4 hoặc tầng 13 thường rẻ hơn mặt bằng. Đây là chuyện cung cầu và nó có thật.
- Khả năng bán lại. Món mang số phổ biến dễ chuyển nhượng hơn. Ngược lại, món mang số bị kiêng thì bạn mua rẻ nhưng cũng bán lại khó hơn.
- Cảm giác của người khác. Nếu bạn kinh doanh, một số bị khách kiêng có thể ảnh hưởng tới cảm nhận của họ — dù bạn không tin.
Ba điều này đều là hệ quả xã hội chứ không phải hệ quả của con số. Nhưng chúng quy ra tiền được, nên đáng tính vào quyết định.
Giá số đẹp: đọc cho đúng
Giá của một dãy số phản ánh nhu cầu, không phản ánh thuộc tính nào của dãy số đó. Đọc theo hướng này thì thông tin trở nên hữu ích: mua số phổ biến nghĩa là dễ bán lại, mua số bị kiêng nghĩa là rẻ hơn nhưng kém thanh khoản.
Điều không nên làm là trả một khoản lớn vì tin rằng dãy số sẽ mang lại kết quả cụ thể nào đó. Đó là kỳ vọng không kiểm chứng được, và nó khác hẳn với lý do kinh tế ở trên.
Một tiêu chí rất thực dụng mà ít bảng tra nào nhắc: số dễ nhớ và dễ đọc qua điện thoại có giá trị sử dụng hằng ngày. Dãy số mà bạn phải đọc lại ba lần mỗi khi ai đó hỏi là dãy số gây phiền thật.
Khi con số làm bạn khó chịu
Có người thật sự thấy bất an với số nhà hoặc số căn hộ của mình. Cảm giác đó là thật và không nên bị gạt đi.
Vài cách nhiều người dùng: đổi cách viết — dùng số tầng kèm ký hiệu thay vì số căn thuần; tập trung vào phần đổi được — ánh sáng, thông gió, sự gọn gàng, những thứ ảnh hưởng tới cảm giác sống mỗi ngày; hoặc làm theo nếp nhà nếu gia đình có cách riêng.
Điều nên tránh là để một con số trở thành nguồn lo kéo dài. Và nếu ai đó khơi vào nỗi lo đó rồi bán một giải pháp, hãy nhận ra cấu trúc quen thuộc: tạo nỗi sợ rồi bán cách gỡ.
Khi đổi số có đáng không
Với số điện thoại, hãy tính phần phiền phức trước: cập nhật liên hệ công việc, tài khoản ngân hàng, các dịch vụ gắn với số cũ, và mất liên lạc với những người chỉ có số cũ của bạn.
Với biển số xe, việc cấp tuân theo quy định của cơ quan chức năng và quy định này thay đổi theo thời gian — hãy tra bản hiện hành hoặc hỏi cơ quan đăng ký xe, và đặc biệt đừng tin ai hứa lo được bằng con đường không chính thức.
Với số nhà, việc thay đổi liên quan tới cơ quan quản lý địa phương và tới giấy tờ nhà đất, nên cũng là việc phải hỏi đúng nơi.
Tóm lại
Mỗi nền văn hoá kiêng một bộ số khác nhau, và số 7 là ví dụ rõ nhất — được coi là may ở phương Tây, có sắc thái khác ở Việt Nam. Điều đó cho thấy ý nghĩa nằm ở ngôn ngữ và văn hoá chứ không nằm ở con số.
Phần có hệ quả thật là phần kinh tế: giá mua, khả năng bán lại, và cảm nhận của người khác. Đọc giá số đẹp như tín hiệu cung cầu thì hữu ích; trả nhiều tiền vì tin vào một kết quả cụ thể thì không có cơ sở.